Großraumgärung
Nghĩa tiếng Việt: lên men khối lớn
Phát âm (IPA): [ˈɡʁoːsʁaʊ̯mˌɡɛːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Großraumgärung
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Großraumgärung | |
| Akkusativ | Großraumgärung | |
| Dativ | Großraumgärung | |
| Genitiv | Großraumgärung |
Ví dụ
- Frankreich und der Rest der Welt wandten sich zunehmend den „fortschrittlichen Methoden“ im Sinne der Verbilligung der Schaumweine durch Großraumgärung, gesteigerter Quantität, abgekürzter Gärungsverfahren und gar Imprägnier-Schaumweinen zu. — Nước Pháp và phần còn lại của thế giới ngày càng chuyển sang các 'phương pháp tân tiến' nhằm hạ giá thành rượu vang sủi thông qua việc lên men trong bồn lớn, tăng sản lượng, rút ngắn quy trình lên men và thậm chí cả sản xuất vang sủi bằng cách bơm khí carbon dioxide trực tiếp.
Nghĩa khác
- lên men số lượng lớn
- lên men quy mô lớn
- lên men đại trà
- không gian lớn
- khu vực rộng