Grosskrieg
Nghĩa tiếng Việt: chiến tranh thế giới
danh từ · trình độ C1
Giống: der Grosskrieg
Số nhiều: die grosskriege
Ví dụ
- Historiker warnen vor den verheerenden Folgen von einem Grosskrieg. — Các nhà sử học cảnh báo về những hậu quả tàn khốc của một cuộc đại chiến.
Nghĩa khác
- đại chiến
- chiến tranh toàn diện
- thế chiến
- cuộc chiến lớn
- chiến tranh quy mô lớn