Großkopferter
Nghĩa tiếng Việt: người có thế lực
Phát âm (IPA): [ˈɡʁoːsˌkɔp͡fɐtɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Großkopferter
Số nhiều: die Großkopferte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Großkopferter | Großkopferte |
| Akkusativ | Großkopferten | Großkopferte |
| Dativ | Großkopfertem | Großkopferten |
| Genitiv | Großkopferten | Großkopferter |
Ví dụ
- Bei Bier und Blasmusik in mehr (CSU) oder weniger (SPD) großen Hallen fahren die Parteien ihre ‚Großkopferten‘ auf. — Giữa bia và nhạc kèn đồng trong những hội trường lớn hơn (CSU) hoặc nhỏ hơn (SPD), các đảng phái lại kéo các "ông lớn" của mình ra.
- Der avantgardistische Gestus hat Ironie und setzt Fantasie frei – im Unterschied zu den meisten Großkopferten, die, akademisch ziseliert, bedeutungsvoll auf die Nachwelt blicken. — Cử chỉ tiên phong mang theo sự mỉa mai và giải phóng trí tưởng tượng – khác với đa số các "ông lớn", những người được trau chuốt kiểu hàn lâm và nhìn hậu thế bằng vẻ đầy quan trọng.
Nghĩa khác
- mächtige, einflussreiche männliche Person des öffentlichen Lebens, besonders aus den Bereichen Politik und Wirtschaft
- jemand mit akademischer Ausbildung