Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Großer Schmierling

Nghĩa tiếng Việt: nấm bò nhớt lớn

Phát âm (IPA): [ˌɡʁoːsɐ ˈʃmiːɐ̯lɪŋ]

cụm từ · trình độ C1

Ví dụ

Nghĩa khác