großbusig
Nghĩa tiếng Việt: ngực khủng; ngực to
Phát âm (IPA): [ˈɡʁoːsˌbuːzɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | großbusiger | großbusige |
| Akkusativ | großbusigen | großbusige |
| Dativ | großbusigem | großbusigen |
| Genitiv | großbusigen | großbusiger |
Ví dụ
- „Man gab Perkins sogar einen Fernseher und mehrere alte Ausgaben eines Promimagazins namens ‹Okay›, das hauptsächlich Fotos von großbusigen Filmschauspielerinnen und Mitgliedern der königlichen Familie enthielt.“ — Người ta thậm chí còn đưa cho Perkins một chiếc TV và vài số báo cũ của một tạp chí người nổi tiếng tên là 'Okay', chủ yếu đăng ảnh các nữ diễn viên ngực khủng và thành viên hoàng gia.