Grobziel
Nghĩa tiếng Việt: mục tiêu sơ bộ
Phát âm (IPA): [ˈɡʁoːpˌt͡siːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Grobziel
Số nhiều: die Grobziele
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Grobziel | Grobziele |
| Akkusativ | Grobziel | Grobziele |
| Dativ | Grobziel | Grobzielen |
| Genitiv | Grobzieles | Grobziele |
Ví dụ
- Das Grobziel ist die Bildung einer familienbewussten und geschlechtergerechten Universität. — “Mục tiêu tổng quát là xây dựng một trường đại học quan tâm đến gia đình và công bằng giới.”
- Zunächst erfolgt eine Festlegung der Grobziele um die Lehreinheiten vorausschauend und ökonomisch planen zu können und um nach Erkenntnis der speziellen Voraussetzungen der Teilnehmer Feinziele ableiten zu können […]. — “Trước hết, sẽ xác định các mục tiêu tổng quát để có thể lập kế hoạch cho các đơn vị giảng dạy một cách chủ động và tiết kiệm, đồng thời sau khi nhận biết các điều kiện đặc thù của người tham gia có thể rút ra các mục tiêu cụ thể […].”
- So hat einleuchtenderweise das Grobziel ‘Verantwortungsvoller Umgang mit Sucht- und Genussmitteln’ in einer Gruppe von Jugendlichen eine ganz andere Relevanz und Wertigkeit als in einer Gruppe mit Vorschulkindern. — “Vì thế, dễ hiểu là mục tiêu tổng quát ‘Sử dụng có trách nhiệm các chất gây nghiện và chất kích thích’ trong một nhóm thanh thiếu niên có mức độ liên quan và giá trị hoàn toàn khác so với trong một nhóm trẻ mẫu giáo.”
Nghĩa khác
- Lehrziel mit grober struktureller Beschreibung, das in Feinziele aufgegliedert werden kann