grobianisches
Nghĩa tiếng Việt: thô lỗ
Phát âm (IPA): [ɡʁoˈbi̯aːnɪʃəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sein grobianisches Verhalten verärgerte alle Anwesenden bei der Feier. — Hành vi thô lỗ của anh ta đã làm phật lòng tất cả những người có mặt tại bữa tiệc.
Nghĩa khác
- cục cằn
- thô bạo
- thô tục
- vô lễ
- kẻ thô lỗ