grobianische
Nghĩa tiếng Việt: thô lỗ
Phát âm (IPA): [ɡʁoˈbi̯aːnɪʃə]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Niemand im Büro mochte seine grobianische Art und Weise zu sprechen. — Không ai trong văn phòng thích cái cách ăn nói thô lỗ, cộc cằn của anh ấy cả.
Nghĩa khác
- cục cằn
- vô lễ
- thô bạo
- thiếu văn hóa
- kẻ thô lỗ