Grisfuchsfell
Nghĩa tiếng Việt: da lông cáo xám
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Grisfuchsfell
Số nhiều: die Grisfuchsfelle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Grisfuchsfell | Grisfuchsfelle |
| Akkusativ | Grisfuchsfell | Grisfuchsfelle |
| Dativ | Grisfuchsfell | Grisfuchsfellen |
| Genitiv | Grisfuchsfells | Grisfuchsfelle |
Ví dụ
- Der Händler zeigte uns ein echtes Grisfuchsfell. — Người thương nhân cho chúng tôi xem một tấm da cáo xám Bắc Mỹ thật.
Nghĩa khác
- (abgezogenes) Fell einer Grisfuchses