grimmsch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc về anh em Grimm
Phát âm (IPA): [ɡʁɪmʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | grimmscher | grimmsche |
| Akkusativ | grimmschen | grimmsche |
| Dativ | grimmschem | grimmschen |
| Genitiv | grimmschen | grimmscher |
Ví dụ
- Die grimmsche Lautverschiebung ist ein wichtiges Thema in der Sprachgeschichte. — Quy luật biến âm Grimm là một chủ đề quan trọng trong lịch sử ngôn ngữ.