Grillsoße
Nghĩa tiếng Việt: nước sốt thịt nướng
Phát âm (IPA): [ˈɡʁɪlˌzoːsə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Grillsoße
Số nhiều: die Grillsoßen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Grillsoße | Grillsoßen |
| Akkusativ | Grillsoße | Grillsoßen |
| Dativ | Grillsoße | Grillsoßen |
| Genitiv | Grillsoße | Grillsoßen |
Ví dụ
- Reich mir bitte die scharfe Grillsoße für das Fleisch. — Làm ơn đưa cho tôi lọ nước sốt thịt nướng cay cho món thịt này.