Griffregister
Nghĩa tiếng Việt: bộ phận cầm nắm
Phát âm (IPA): [ˈɡʁɪfʁeˌɡɪstɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Griffregister
Số nhiều: die Griffregister
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Griffregister | Griffregister |
| Akkusativ | Griffregister | Griffregister |
| Dativ | Griffregister | Griffregistern |
| Genitiv | Griffregisters | Griffregister |
Ví dụ
- Auf der vorderen Kante des Buches angebrachte Kerben dienen als Griffregister. — Những vết khía được tạo trên mép trước của cuốn sách dùng làm dấu ngón tay cầm.
Nghĩa khác
- tay nắm
- cán
- bộ ghi âm
- bộ ghi
- bộ điều khiển