grienen
Nghĩa tiếng Việt: cười nhăn nhở
Phát âm (IPA): [ˈɡʁiːnən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: grienen · er/sie/es grient · griente · haben gegrient
Präsens (hiện tại)
| ich | grien |
| du | grienst |
| er/sie/es | grient |
| wir | grienen |
| ihr | grient |
| sie/Sie | grienen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | griente |
| du | grientest |
| er/sie/es | griente |
| wir | grienten |
| ihr | grientet |
| sie/Sie | grienten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gegrient |
| du | hast gegrient |
| er/sie/es | hat gegrient |
| wir | haben gegrient |
| ihr | habt gegrient |
| sie/Sie | haben gegrient |
Ví dụ
- Während dieser Auseinandersetzung griente er nur vor sich hin, ohne sich einzumischen. — Trong suốt cuộc tranh cãi đó, anh ta chỉ cười toe toét một mình mà không hề can thiệp.
- Die beiden sahen sich an, und plötzlich grienten sie, der alte Mann wie der junge. — Cả hai nhìn nhau rồi đột nhiên toét miệng cười, từ ông già cho đến chàng trai trẻ.
Nghĩa khác
- norddeutsch, (spöttisch, höhnisch, feixend) lächeln
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er grienen → Đúng: er grient (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)