Griechischs
Nghĩa tiếng Việt: Hy Lạp
Phát âm (IPA): [ˈɡʁiːçɪʃs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Besonderheiten des Alt-Griechischs faszinieren viele Sprachwissenschaftler weltweit. — Những nét đặc trưng của tiếng Hy Lạp cổ đại thu hút nhiều nhà ngôn ngữ học trên toàn thế giới.
Nghĩa khác
- tiếng Hy Lạp
- món ăn Hy Lạp