griawig
Nghĩa tiếng Việt: khủng khiếp
Phát âm (IPA): […]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | griawiger | griawige |
| Akkusativ | griawigen | griawige |
| Dativ | griawigem | griawigen |
| Genitiv | griawigen | griawiger |
Ví dụ
- Josef ist ein griawiger Gesell. — Josef là một anh chàng dễ mến.
- Dein Kätzchen ist absolut griawig! — Mèo con của bạn cực kỳ đáng yêu!
Nghĩa khác
- munter, lustig, vergnügt
- nett, herzig
- schmissig, mitreißend