grenadisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc Grenada
Phát âm (IPA): [ɡʁeˈnaːdɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | grenadischer | grenadische |
| Akkusativ | grenadischen | grenadische |
| Dativ | grenadischem | grenadischen |
| Genitiv | grenadischen | grenadischer |
Ví dụ
- Er spielt in der grenadischen Nationalmannschaft. — Anh ấy thi đấu cho đội tuyển quốc gia Grenada.
- Neue Lehrbücher, die sich erstmals mit grenadischer Geschichte, Kultur und Politik beschäftigten, wurden verteilt. — Những cuốn sách giáo khoa mới lần đầu tiên đề cập đến lịch sử, văn hóa và chính trị Grenada đã được phân phát.
Nghĩa khác
- Grenada betreffend, aus Grenada kommend