Graustich
Nghĩa tiếng Việt: sắc xám
Phát âm (IPA): [ˈɡʁaʊ̯ʃtɪç]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Graustich
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Graustich | |
| Akkusativ | Graustich | |
| Dativ | Graustich | |
| Genitiv | Graustiches |
Ví dụ
- Nach dem Waschen hatte das weiße Hemd einen leichten Graustich. — Sau khi giặt, chiếc áo sơ mi trắng bị ngả sang ánh xám nhẹ.
Nghĩa khác
- vệt xám
- màu xám
- tông xám
- xám xịt
- hơi xám