graupeln
Nghĩa tiếng Việt: mưa đá nhỏ rơi
Phát âm (IPA): [ˈɡʁaʊ̯pl̩n]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: graupeln · er/sie/es graupelt · graupelte · haben gegraupelt
Präsens (hiện tại)
| ich | — |
| du | — |
| er/sie/es | graupelt |
| wir | graupeln |
| ihr | — |
| sie/Sie | graupeln |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | graupelte |
| du | graupeltest |
| er/sie/es | graupelte |
| wir | graupelten |
| ihr | graupeltet |
| sie/Sie | graupelten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gegraupelt |
| du | hast gegraupelt |
| er/sie/es | hat gegraupelt |
| wir | haben gegraupelt |
| ihr | habt gegraupelt |
| sie/Sie | haben gegraupelt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Eben hat es gegraupelt. — Trời vừa mới rơi mưa đá nhỏ.
Nghĩa khác
- Niederschlag in Form von Graupel geben
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er graupeln → Đúng: er graupelt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)