Grasnelke
Nghĩa tiếng Việt: hoa thạch thảo biển
Phát âm (IPA): [ˈɡʁaːsˌnɛlkə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Grasnelke
Số nhiều: die Grasnelken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Grasnelke | Grasnelken |
| Akkusativ | Grasnelke | Grasnelken |
| Dativ | Grasnelke | Grasnelken |
| Genitiv | Grasnelke | Grasnelken |
Ví dụ
- „Die Sonne brütet heiß, und die Grillen zirpen am Feldrain, wo die Grasnelken nicken.“ — „Mặt trời tỏa nắng gay gắt, tiếng dế kêu râm ran bên bờ ruộng nơi những khóm hoa bách nhật (Armeria) khẽ đu đưa.“
- „Als die Bühne bereitet war, setzten wir uns alle vier nebeneinander in die Grasnelken und das wogende Seegras vor der Öffnung der Grotte und schauten auf das Dorf hinunter.“ — „Khi sân khấu đã sẵn sàng, cả bốn chúng tôi ngồi cạnh nhau giữa những bông hoa bách nhật và thảm cỏ biển dập dềnh trước cửa hang, phóng tầm mắt nhìn xuống ngôi làng.“