Grasglucke
Nghĩa tiếng Việt: bướm đêm cỏ
Phát âm (IPA): [ˈɡʁaːsˌɡlʊkə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Grasglucke
Số nhiều: die Grasglucken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Grasglucke | Grasglucken |
| Akkusativ | Grasglucke | Grasglucken |
| Dativ | Grasglucke | Grasglucken |
| Genitiv | Grasglucke | Grasglucken |
Ví dụ
- Grasglucken haben sehr auffällige Raupen, sind aber als Imago recht unauffällig. — Grasglucken có sâu bướm rất nổi bật, nhưng ở dạng trưởng thành thì lại khá kín đáo.
Nghĩa khác
- Nachtfalter aus der Familie der Glucken