Graphetik
Nghĩa tiếng Việt: khoa học ký hiệu chữ viết
Phát âm (IPA): [ɡʁaˈfeːtɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Graphetik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Graphetik | |
| Akkusativ | Graphetik | |
| Dativ | Graphetik | |
| Genitiv | Graphetik |
Ví dụ
- Die Graphetik ist eine Hilfswissenschaft für die Graphemik. — Âm tự học là một ngành khoa học hỗ trợ cho tự vị học.
- Die Graphetik liefert die Voraussetzungen für den Schreib- und Leseunterricht; sie befasst sich mit Schriftsystemen. — Âm tự học cung cấp các điều kiện tiên quyết cho việc dạy đọc và viết; nó nghiên cứu về các hệ thống chữ viết.
- Objekt der Graphetik als einer Teildisziplin der Linguistik sind die Bedingungen und materiellen Elemente, die visuelle Sprachkommunikation konstituieren.“ „Hauptaufgaben der Graphetik sind die Feststellung des Typus der Verschriftung, die Segmentierung und Klassifikation der graphischen Einheiten (Graphe) sowie die Erstellung eines Graphsystems. — Đối tượng của âm tự học như một phân ngành của ngôn ngữ học là các điều kiện và yếu tố vật chất cấu thành nên giao tiếp ngôn ngữ bằng thị giác.“ „Nhiệm vụ chính của âm tự học là xác định loại hình văn tự, phân đoạn và phân loại các đơn vị đồ họa (graphe) cũng như xây dựng một hệ thống chữ viết.
Nghĩa khác
- Wissenschaftsdisziplin, die sich mit den verschiedenen Arten der Verschriftung, mit Typen von Schriften, Schreibsystemen und Schreibweisen befasst