graphematisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc về chữ viết
Phát âm (IPA): [ɡʁafeˈmaːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | graphematischer | graphematische |
| Akkusativ | graphematischen | graphematische |
| Dativ | graphematischem | graphematischen |
| Genitiv | graphematischen | graphematischer |
Ví dụ
- Nachdem wir gesehen haben, wie einige graphematische, ‚phonetische‘ und ‚morphosyntaktische‘ Verwirrspiele literarisch abgehandelt wurden, möchte ich auch das Gebiet der ‚Lexik‘ überwechseln. — Sau khi chúng ta thấy cách một số trò chơi chữ về chữ viết, 'ngữ âm' và 'hình thái - cú pháp' được xử lý trong văn học, tôi muốn chuyển sang lĩnh vực 'từ vựng'.
- Graphematisches und phonologisches Teilsystem interagieren; es gibt in altverschrifteten Sprachen keine einfache Determination des graphematischen durch das phonologische System. — Hệ thống chữ viết và hệ thống ngữ âm tương tác lẫn nhau; ở các ngôn ngữ có truyền thống chữ viết lâu đời, hệ thống chữ viết không bị quyết định một cách đơn giản bởi hệ thống ngữ âm.
- Busch und Stenschke behandeln in einem eigenen Kapitel „graphematische Grundbegriffe“. — Busch và Stenschke dành riêng một chương để bàn về "các khái niệm cơ bản về hệ thống chữ viết".
Nghĩa khác
- liên quan đến chữ viết
- về mặt chữ viết
- về chữ viết
- ngữ âm học chữ viết
- hình thái chữ viết