Graphematik
Nghĩa tiếng Việt: nghiên cứu hệ chữ viết
Phát âm (IPA): [ɡʁafeˈmaːtɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Graphematik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Graphematik | |
| Akkusativ | Graphematik | |
| Dativ | Graphematik | |
| Genitiv | Graphematik |
Ví dụ
- Die Graphematik des Deutschen unterscheidet sich etwas von der der Nachbarsprachen, die z.B. kein <ß> haben. — Graphematik của tiếng Đức khác đôi chút so với các ngôn ngữ láng giềng, chẳng hạn như không có <ß>.
- Der Bereich der Graphematik gehört seit Anfang an zu den empirisch gut bearbeiteten Bereichen des Russischen, da gedruckte Buchstaben klar segmentierbare und deshalb relativ unproblematische Einheiten sind, einer Zählung also entgegenkommen. — Lĩnh vực Graphematik ngay từ đầu đã thuộc những lĩnh vực của tiếng Nga được xử lý thực nghiệm rất tốt, vì các chữ in có thể tách đoạn rõ ràng và do đó là những đơn vị tương đối không gây vấn đề, tức là thuận lợi cho việc đếm.
- Das zeigen die im vorliegenden Papier dargelegten Fakten ebenso wie weit vorangetriebene Analysen aus den Bereichen Phonologie, Wortprosodie, Graphematik sowie der Verb- und Adjektivflexion oder der Genuszuweisung, verbunden mit der Wahl des Flexionstyps bei den Substantiven. — Điều đó được chứng minh bởi các факт được trình bày trong bài viết này cũng như các phân tích đã được tiến hành rất xa trong các lĩnh vực ngữ âm học, ngữ điệu từ, Graphematik, cũng như biến hình động từ và tính từ hoặc việc gán giống, gắn với sự lựa chọn kiểu biến hình ở danh từ.
Nghĩa khác
- System der Grapheme einer Sprache
- Wissenschaftsdisziplin, die das System der Grapheme einer Sprache erforscht.