Granulozyts
Nghĩa tiếng Việt: bạch cầu hạt
Phát âm (IPA): [ɡʁanuloˈt͡syːt͡s]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Granulozyts
Ví dụ
- Die Funktion eines Granulozyts ist wichtig für das Immunsystem. — Chức năng của một bạch cầu hạt rất quan trọng đối với hệ miễn dịch.
Nghĩa khác
- hạt bạch cầu
- granulocyte
- tế bào bạch cầu hạt