Granatsplitters
Nghĩa tiếng Việt: mảnh bom
Phát âm (IPA): [ɡʁaˈnaːtˌʃplɪtɐs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Granatsplitters
Ví dụ
- Die Ärzte entfernten die Reste des Granatsplitters aus seinem Bein. — Các bác sĩ đã gắp những mảnh còn lại của mảnh lựu đạn ra khỏi chân anh ấy.
Nghĩa khác
- mảnh lựu đạn
- vỏ đạn
- vỏ lựu đạn
- thể lựu đạn
- mảnh đạn