Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Granatsplitters

Nghĩa tiếng Việt: mảnh bom

Phát âm (IPA): [ɡʁaˈnaːtˌʃplɪtɐs]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Granatsplitters

Ví dụ

Nghĩa khác