Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Granatroter Saftling

Nghĩa tiếng Việt: nấm sáp đỏ thẫm

Phát âm (IPA): [ɡʁaˌnaːtʁoːtɐ ˈzaftlɪŋ]

cụm từ · trình độ C2

Ví dụ

Nghĩa khác