Grammatikalität
Nghĩa tiếng Việt: tính ngữ pháp
Phát âm (IPA): [ɡʁamatikaliˈtɛːt]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Grammatikalität
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Grammatikalität | |
| Akkusativ | Grammatikalität | |
| Dativ | Grammatikalität | |
| Genitiv | Grammatikalität |
Ví dụ
- Ich bezweifle die Grammatikalität dieses Satzes. — Tôi nghi ngờ tính ngữ pháp của câu này.
- Grammatikalität und Akzeptabilität: Die Grammatikalität von Sätzen ergibt sich aus den durch die Regeln der Grammatik definierten Wohlgeformheitsbedingungen der Sätze einer Sprache. — Tính ngữ pháp và tính chấp nhận được: Tính ngữ pháp của câu được xác định từ các điều kiện đúng dạng do quy tắc ngữ pháp của một ngôn ngữ định nghĩa.
- Betrachtet man nun die Fälle näher, bei denen durch Streichen einer Konstituente die Grammatikalität des Ausdrucks nicht gefährdet wird, so erweisen sich diese als uneinheitlich. — Nếu xem xét kỹ hơn những trường hợp mà việc lược bỏ một thành phần không làm ảnh hưởng đến tính ngữ pháp của biểu thức, thì chúng tỏ ra không đồng nhất.
Nghĩa khác
- sự đúng ngữ pháp
- tính đúng ngữ pháp
- tính đúng đắn ngữ pháp
- tính chính xác ngữ pháp
- tính hợp lệ ngữ pháp