Gramfärbung
Nghĩa tiếng Việt: phương pháp nhuộm Gram
Phát âm (IPA): [ˈɡʁamˌfɛʁbʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Gramfärbung
Số nhiều: die Gramfärbungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gramfärbung | Gramfärbungen |
| Akkusativ | Gramfärbung | Gramfärbungen |
| Dativ | Gramfärbung | Gramfärbungen |
| Genitiv | Gramfärbung | Gramfärbungen |
Ví dụ
- Das Fehlschlagen der Gramfärbung kann verschiedene Ursachen haben, wie eine unvollständige Lufttrocknung, ein zu starkes Auswaschen mit Ethanol oder zu langes Einbringen des Ausstriches in die Bunsenbrennerflamme. — Việc nhuộm Gram không thành công có thể do nhiều nguyên nhân, chẳng hạn như để khô trong không khí chưa kỹ, rửa quá mạnh bằng ethanol hoặc hơ vết bôi trong ngọn lửa đèn Bunsen quá lâu.
- Die am häufigsten verwendete Färbemethode ist die Gram-Färbung. — Phương pháp nhuộm được sử dụng phổ biến nhất là phương pháp nhuộm Gram.