Grafeme
Nghĩa tiếng Việt: ký tự
Phát âm (IPA): [ɡʁaˈfeːmə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Grafeme
Số nhiều: die Grafemen
Ví dụ
- Kinder lernen in der Grundschule, Grafeme den richtigen Lauten zuzuordnen. — Trẻ em ở trường tiểu học học cách ghép các chữ viết tương ứng với các âm đúng.
Nghĩa khác
- chữ cái
- hình vị
- đơn vị chữ viết
- đơn vị ngữ âm
- đơn vị hình thức