Gräzismus
Nghĩa tiếng Việt: từ mượn Hy Lạp
Phát âm (IPA): [ɡʁɛˈt͡sɪsmʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Gräzismus
Số nhiều: die Gräzismen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gräzismus | Gräzismen |
| Akkusativ | Gräzismus | Gräzismen |
| Dativ | Gräzismus | Gräzismen |
| Genitiv | Gräzismus | Gräzismen |
Ví dụ
- Ein Gräzismus, der aus dem Neugriechischen stammt, ist Gyros. — Một từ gốc Hy Lạp, xuất phát từ tiếng Hy Lạp hiện đại, là Gyros.
- Während Latinismen und Gräzismen noch immer überwiegend den Wortschätzen in Bildung und Wissenschaft angehören und Gallizismen sich vor allem im Vokabular von Lifestyle und Kulinarik vermehren, finden sich Anglizismen buchstäblich überall, von der Jugendsprache bis zur Informatik, vom Bankeridiom bis zur Werbung. — Trong khi các từ gốc Latinh và gốc Hy Lạp vẫn chủ yếu thuộc về vốn từ của giáo dục và khoa học, còn các từ gốc Pháp chủ yếu gia tăng trong từ vựng của lối sống và ẩm thực, thì các từ mượn tiếng Anh xuất hiện khắp nơi, từ tiếng lóng giới trẻ đến tin học, từ biệt ngữ ngân hàng đến quảng cáo.
- Etliche andere Gräzismen und Latinismen sind in der fremdsprachigen Schreibung seit jeher ohne Varianz geblieben. — Nhiều từ gốc Hy Lạp và Latinh khác từ trước đến nay vẫn giữ nguyên cách viết theo ngôn ngữ gốc, không có biến thể.
Nghĩa khác
- Entlehnung aus dem Griechischen, überwiegend aus dem Altgriechischen