Grabmoschee
Nghĩa tiếng Việt: nhà thờ Hồi giáo lăng mộ
Phát âm (IPA): [ˈɡʁaːpmɔˌʃeː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Grabmoschee
Số nhiều: die Grabmoscheen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Grabmoschee | Grabmoscheen |
| Akkusativ | Grabmoschee | Grabmoscheen |
| Dativ | Grabmoschee | Grabmoscheen |
| Genitiv | Grabmoschee | Grabmoscheen |
Ví dụ
- Touristen besuchen oft die historische Grabmoschee in der Altstadt. — Khách du lịch thường ghé thăm nhà thờ Hồi giáo lăng mộ lịch sử ở khu phố cổ.