Grabenlinie
Nghĩa tiếng Việt: đường rãnh
danh từ · trình độ C1
Giống: die Grabenlinie
Số nhiều: die grabenlinien
Ví dụ
- Die Soldaten verteidigten die strategisch wichtige Grabenlinie erfolgreich. — Các binh sĩ đã bảo vệ thành công phòng tuyến chiến hào có tầm quan trọng chiến lược.
Nghĩa khác
- vết nứt
- khe nứt
- rãnh
- đường hào
- kênh