Grabenbrüche
Nghĩa tiếng Việt: vết nứt mương
Phát âm (IPA): [ˈɡʁaːbn̩ˌbʁʏçə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Grabenbrüche
Ví dụ
- Geologen untersuchen tiefe Grabenbrüche, um tektonische Plattenverschiebungen zu verstehen. — Các nhà địa chất nghiên cứu những đới sụt lún sâu để hiểu về sự dịch chuyển mảng kiến tạo.
Nghĩa khác
- rãnh nứt
- vết nứt rãnh
- vết nứt
- khe nứt
- vết rạn