Grabbelsack
Nghĩa tiếng Việt: túi quà bốc thăm
Phát âm (IPA): [ˈɡʁabl̩ˌzak]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Grabbelsack
Số nhiều: die Grabbelsäcke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Grabbelsack | Grabbelsäcke |
| Akkusativ | Grabbelsack | Grabbelsäcke |
| Dativ | Grabbelsäcken | |
| Genitiv | Grabbelsäcke |
Ví dụ
- „Mit dabei hat er einen Grabbelsack mit kleinen Überraschungen für die Pfrommer-Kunden.“ — „Anh ấy mang theo một túi quà may mắn với những bất ngờ nhỏ dành cho các khách hàng của Pfrommer.“