gottigkeit
Nghĩa tiếng Việt: một cách thần thánh
Phát âm (IPA): […]
trạng từ · trình độ C2
Ví dụ
- Er sagte das, gottigkeit, als wenn es die schlimmste Sache von der Welt wäre. — Trời đất ơi, anh ta nói cứ như thể đó là điều tồi tệ nhất trên đời vậy.
- Gottigkeit, das darfst du dir nicht zu Herzen nehmen. — Trời đất ơi, bạn đừng bận lòng chuyện đó làm gì.
Nghĩa khác
- gewissermaßen, sozusagen, gleichsam, wirklich, bei Gott, will sagen