Gorani
Nghĩa tiếng Việt: người Gorani
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Gorani
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Gorani | |
| Akkusativ | (das) Gorani | |
| Dativ | (dem) Gorani | |
| Genitiv | des Gorani |
Ví dụ
- Das Gorani ist im Gegensatz zum Kurmandschi, Zazaki und Sorani vergleichsweise wenig erforscht. — Trái ngược với tiếng Kurmanji, Zazaki và Sorani, tiếng Gorani tương đối ít được nghiên cứu.
Nghĩa khác
- nordwestiranische Sprache, die im Irak und Iran gesprochen wird