Gonozöl
Nghĩa tiếng Việt: khoang sinh dục
Phát âm (IPA): [ˌɡonoˈt͡søːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Gonozöl
Số nhiều: die (Sg.)
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gonozöl | |
| Akkusativ | Gonozöl | |
| Dativ | Gonozöl | |
| Genitiv | Gonozöls |
Ví dụ
- In der Zoologie bezeichnet man die Leibeshöhle der Gonaden als Gonozöl. — Trong động vật học, người ta gọi khoang cơ thể chứa tuyến sinh dục là xoang sinh dục.
Nghĩa khác
- Alternative Schreibweise von Gonocöl