Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Gonocöl

Nghĩa tiếng Việt: xoang sinh dục

Phát âm (IPA): [ˌɡonoˈt͡søːl]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Gonocöl

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativGonocöl
AkkusativGonocöl
DativGonocöl
GenitivGonocöls

Ví dụ

Nghĩa khác