Gonocöl
Nghĩa tiếng Việt: xoang sinh dục
Phát âm (IPA): [ˌɡonoˈt͡søːl]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Gonocöl
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gonocöl | |
| Akkusativ | Gonocöl | |
| Dativ | Gonocöl | |
| Genitiv | Gonocöls |
Ví dụ
- Phylogenetisch kann man sie als ein Gonocöl auffassen und sie demgemäß durch Erweiterung der Gonadenhöhle und Differenzierung derselben in einen sterilen Abschnitt und die eigentliche Gonade sich entstanden denken […] — Về mặt phát sinh chủng loại, có thể xem nó như một Gonocöl và do đó hình dung nó được hình thành bằng sự mở rộng của khoang tuyến sinh dục và sự phân hóa khoang này thành một phần vô sinh và tuyến sinh dục thực sự […]
- Weichtiere haben eine stark reduzierte sekundäre Leibeshöhle; sie bleibt beschränkt auf das Herz (Perikardialhöhle) und die Ausscheidungsorgane (Gonocöl). — Động vật thân mềm có khoang cơ thể thứ cấp bị thu nhỏ mạnh; nó chỉ còn giới hạn ở tim (khoang màng tim) và các cơ quan bài tiết (Gonocöl).
Nghĩa khác
- das Cölom der Tiere, insofern es als erweiterte Gonadenhöhle gedeutet wird