Golfballtaucher
Nghĩa tiếng Việt: người lặn nhặt bóng golf
Phát âm (IPA): [ˈɡɔlfbalˌtaʊ̯xɐ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Golfballtaucher
Số nhiều: die Golfballtaucher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Golfballtaucher | Golfballtaucher |
| Akkusativ | Golfballtaucher | Golfballtaucher |
| Dativ | Golfballtaucher | Golfballtauchern |
| Genitiv | Golfballtauchers | Golfballtaucher |
Ví dụ
- „Der 25-Jährige hat in der vergangenen Stunde etwa 400 Bälle vom Grund des Teiches aufgesammelt - Köhler ist von Beruf Golfballtaucher.“ — „Chàng trai 25 tuổi này đã vớt khoảng 400 quả bóng từ đáy ao trong một giờ qua - Köhler làm nghề thợ lặn nhặt bóng golf.“