Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Golfballtaucher

Nghĩa tiếng Việt: người lặn nhặt bóng golf

Phát âm (IPA): [ˈɡɔlfbalˌtaʊ̯xɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Golfballtaucher

Số nhiều: die Golfballtaucher

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativGolfballtaucherGolfballtaucher
AkkusativGolfballtaucherGolfballtaucher
DativGolfballtaucherGolfballtauchern
GenitivGolfballtauchersGolfballtaucher

Ví dụ