Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Goldzunder

Nghĩa tiếng Việt: nấm bùi nhùi vàng

Phát âm (IPA): [ˈɡɔltˌt͡sʊndɐ]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Goldzunder

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativGoldzunder
AkkusativGoldzunder
DativGoldzunder
GenitivGoldzunders

Ví dụ

Nghĩa khác