Goldvorrat
Nghĩa tiếng Việt: kho dự trữ vàng
Phát âm (IPA): [ˈɡɔltfoːɐ̯ˌʁaːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Goldvorrat
Số nhiều: die Goldvorräte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Goldvorrat | Goldvorräte |
| Akkusativ | Goldvorrat | Goldvorräte |
| Dativ | Goldvorrat | Goldvorräten |
| Genitiv | Goldvorräte |
Ví dụ
- „Er wurde in einen Raum eingesperrt, und als er behauptete, nicht zu wissen, wo sich die Goldvorräte seiner Vorfahren befanden, wurden seine Fußsohlen mit glühenden Stäben traktiert.“ — Ông bị nhốt vào một căn phòng, và khi khẳng định không biết kho vàng của tổ tiên ở đâu, lòng bàn chân ông đã bị tra tấn bằng những thanh sắt nung đỏ.