Goldröhrling
Nghĩa tiếng Việt: nấm ống vàng
Phát âm (IPA): [ˈɡɔltˌʁøːɐ̯lɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Goldröhrling
Số nhiều: die Goldröhrlinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Goldröhrling | Goldröhrlinge |
| Akkusativ | Goldröhrling | Goldröhrlinge |
| Dativ | Goldröhrling | Goldröhrlingen |
| Genitiv | Goldröhrlings | Goldröhrlinge |
Ví dụ
- Der Goldröhrling ist eine Pilzsorte. — Nấm thông vàng là một loại nấm.
Nghĩa khác
- essbarer Pilz aus der Ordnung der Dickröhrlingsartigen