Goldplattierung
Nghĩa tiếng Việt: mạ vàng
Phát âm (IPA): [ˈɡɔltplaˌtiːʁʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Goldplattierung
Số nhiều: die Goldplattierungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Goldplattierung | Goldplattierungen |
| Akkusativ | Goldplattierung | Goldplattierungen |
| Dativ | Goldplattierung | Goldplattierungen |
| Genitiv | Goldplattierung | Goldplattierungen |
Ví dụ
- Die Goldplattierung wird als Technik zur Herstellung von Doubléwaren für Schmuck oder Gebrauchsgegenstände eingesetzt. — Kỹ thuật mạ vàng dát lớp được sử dụng để sản xuất các sản phẩm kim loại bọc vàng dùng làm đồ trang sức hoặc đồ gia dụng.
Nghĩa khác
- lớp mạ vàng
- phủ vàng
- sự mạ vàng
- vàng tây
- bọc vàng