Goldkorn
Nghĩa tiếng Việt: hạt vàng; vảy vàng
Phát âm (IPA): [ˈɡɔltˌkɔʁn]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Goldkorn
Số nhiều: die Goldkörner
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Goldkorn | Goldkörner |
| Akkusativ | Goldkorn | Goldkörner |
| Dativ | Goldkorn | Goldkörnern |
| Genitiv | Goldkörner |
Ví dụ
- Der Glückspilz fand am Flussufer tatsächlich ein kleines Goldkorn. — Người may mắn đã thực sự tìm thấy một hạt vàng nhỏ bên bờ sông.