goldhaltig
Nghĩa tiếng Việt: chứa vàng
Phát âm (IPA): [ˈɡɔltˌhaltɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | goldhaltiger | goldhaltige |
| Akkusativ | goldhaltigen | goldhaltige |
| Dativ | goldhaltigem | goldhaltigen |
| Genitiv | goldhaltigen | goldhaltiger |
Ví dụ
- „Die Römer ließen goldhaltige Gesteine in großem Maßstab von Sklaven abbauen, unter anderem, indem sie über Aquädukte und Kanäle große Mengen Wasser heranführten und sie damit durchspülten.“ — “Người La Mã đã cho nô lệ khai thác quặng chứa vàng trên quy mô lớn, bao gồm cả việc dẫn lượng nước lớn qua các cầu dẫn nước và kênh đào rồi dùng nó để xối rửa.”
Nghĩa khác
- có vàng
- vàng
- giàu vàng
- vàng chứa
- Mang vàng