Goldbrakteat
Nghĩa tiếng Việt: tiền vàng
Phát âm (IPA): [ˈɡɔltbʁakteˌaːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Goldbrakteat
Số nhiều: die Goldbrakteaten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Goldbrakteat | Goldbrakteaten |
| Akkusativ | Goldbrakteaten | Goldbrakteaten |
| Dativ | Goldbrakteaten | Goldbrakteaten |
| Genitiv | Goldbrakteaten | Goldbrakteaten |
Ví dụ
- Eine eigene Überlieferungsgruppe bilden die Goldbrakteaten (…), die in dem Zeitraum zwischen 450 und 550 hergestellt wurden. — Các đồng tiền vàng bracteate tạo thành một nhóm di vật lưu truyền riêng biệt […], chúng được chế tác trong khoảng thời gian từ năm 450 đến 550.
- Die nordischen Goldbrakteaten, zum großen Teil aus Dänemark und Gotland stammend, aber durch Raub oder Handel weithin bis nach Niedersachsen zerstreut, sind dünne Goldscheiben, deren eine Seite durch Stempel mit Ornamenten, bildlichen Darstellungen, gelegentlich auch mit Runen geschmückt ist. — Các đồng tiền vàng bracteate Bắc Âu, phần lớn có nguồn gốc từ Đan Mạch và Gotland nhưng bị phân tán rộng rãi đến tận Niedersachsen do cướp phá hoặc buôn bán, là những đĩa vàng mỏng có một mặt được dập nổi bằng hoa văn, hình ảnh minh họa và đôi khi cả chữ rune.
- Die nordischen Goldbrakteaten (vergleiche lateinisch bractea »dünne Scheibe, Blech«) sind einseitig mittels eines Stempels geprägte Hängeschmuckscheiben mit verschiedenartigen ornamentalen und bildlichen Darstellungen. — Các đồng tiền vàng bracteate Bắc Âu (so sánh với tiếng Latinh bractea »lá kim loại mỏng, tấm mỏng«) là những mặt dây chuyền dạng đĩa được dập nổi một mặt bằng khuôn, mang nhiều hình thức trang trí hoa văn và hình ảnh đa dạng.
Nghĩa khác
- bạc vàng
- tiền xu vàng
- huy chương vàng
- huy hiệu vàng
- vàng mỏng