Goldamalgam
Nghĩa tiếng Việt: hỗn hống vàng
Phát âm (IPA): [ˈɡɔltʔamalˌɡaːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Goldamalgam
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Goldamalgam | |
| Akkusativ | Goldamalgam | |
| Dativ | Goldamalgam | |
| Genitiv | Goldamalgams |
Ví dụ
- Goldamalgam wird häufig für Zahnplomben verwendet. — Hỗn hống vàng thường được sử dụng để trám răng.
Nghĩa khác
- natürliche Legierungen des Goldes mit Quecksilber