Gnomonik
Nghĩa tiếng Việt: khoa học đồng hồ mặt trời
Phát âm (IPA): [ɡnoˈmoːnɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Gnomonik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Gnomonik | |
| Akkusativ | Gnomonik | |
| Dativ | Gnomonik | |
| Genitiv | Gnomonik |
Ví dụ
- Heute zählt auch die Erforschung der Geschichte der Sonnenuhren zur Gnomonik. — Ngày nay, việc nghiên cứu lịch sử đồng hồ mặt trời cũng thuộc về thuật gnomon (thuật đồng hồ mặt trời).
Nghĩa khác
- die Lehre von Sonnenuhren