gneißen
Nghĩa tiếng Việt: nhận ra, để ý
Phát âm (IPA): [ˈɡnaɪ̯sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: gneißen · er/sie/es gneißt · gneißte · haben gegneißt
Präsens (hiện tại)
| ich | gneiße |
| du | gneißt |
| er/sie/es | gneißt |
| wir | gneißen |
| ihr | gneißt |
| sie/Sie | gneißen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gneißte |
| du | gneißtest |
| er/sie/es | gneißte |
| wir | gneißten |
| ihr | gneißtet |
| sie/Sie | gneißten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gegneißt |
| du | hast gegneißt |
| er/sie/es | hat gegneißt |
| wir | haben gegneißt |
| ihr | habt gegneißt |
| sie/Sie | haben gegneißt |
Ví dụ
- Es dauert immer eine Zeit, bis der Opa das gneißt. — Lúc nào cũng phải mất một lúc thì ông mới hiểu ra.
Nghĩa khác
- etwas nach längerer Zeit endlich begreifen, durchschauen
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er gneißen → Đúng: er gneißt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)