gluteal
Nghĩa tiếng Việt: thuộc mông
Phát âm (IPA): [ɡluteˈʔaːl]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | glutealer | gluteale |
| Akkusativ | glutealen | gluteale |
| Dativ | glutealem | glutealen |
| Genitiv | glutealen | glutealer |
Ví dụ
- Abszessbildungen nach intramuskulärer glutealer Injektion stellen eine bekannte Komplikation dar. — Sự hình thành áp-xe sau tiêm bắp ở mông là một biến chứng đã được biết đến.
- Es ist also wichtig, auch bei atypischer Klinik an einen Herpes genitalis zu denken. Atypisch können neben der Lokalisation (z.B. gluteal, anal, Oberschenkel, Finger, suprapubisch) auch die Hautveränderungen (statt der typischen gruppierten Bläschen auf erythematösem Grund Ulcera, Erosionen, Kruste, Fissuren, Erysipel-ähnliche oder ödematöse Formen) sein. — Vì vậy, ngay cả khi lâm sàng không điển hình cũng cần nghĩ đến herpes sinh dục. Không điển hình có thể không chỉ là vị trí (ví dụ: mông, hậu môn, đùi, ngón tay, trên xương mu) mà còn là các tổn thương da (thay vì những mụn nước tụ thành chùm điển hình trên nền đỏ, có thể là loét, trợt, đóng vảy, nứt kẽ, hoặc dạng giống hồng ban hay phù nề).
Nghĩa khác
- das Gesäß, die Glutealmuskeln betreffend